1. Miền Bắc / Northern / 北部
Tổng số KCN : 3
  • 1. Lào Cai
    0 Khu CN
  • 2. Yên Bái
    0 Khu CN
  • 3. Điện Biên
    0 Khu CN
  • 4. Hòa Bình
    0 Khu CN
  • 5. Lai Châu
    0 Khu CN
  • 6. Sơn La
    0 Khu CN
  • 7. Hà Giang
    0 Khu CN
  • 8. Cao Bằng
    0 Khu CN
  • 9. Bắc Kạn
    0 Khu CN
  • 10. Lạng Sơn
    0 Khu CN
  • 11. Tuyên Quang
    0 Khu CN
  • 12. Thái Nguyên
    0 Khu CN
  • 13. Phú Thọ
    0 Khu CN
  • 14. Bắc Giang
    0 Khu CN
  • 15. Quảng Ninh
    0 Khu CN
  • 16. Bắc Ninh
    0 Khu CN
  • 17. Hà Nam
    0 Khu CN
  • 18. Hà Nội
    0 Khu CN
  • 19. Hải Dương
    0 Khu CN
  • 20. Hải Phòng
    0 Khu CN
  • 21. Hưng Yên
    0 Khu CN
  • 22. Nam Định
    0 Khu CN
  • 23. Ninh Bình
    0 Khu CN
  • 24. Thái Bình
    0 Khu CN
  • 25. Vĩnh Phúc
    3 Khu CN
Lào Cai
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Yên Bái
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Điện Biên
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Hòa Bình
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Lai Châu
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Sơn La
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Hà Giang
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Cao Bằng
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Bắc Kạn
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Lạng Sơn
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Tuyên Quang
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Thái Nguyên
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Phú Thọ
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Bắc Giang
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Quảng Ninh
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Bắc Ninh
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Hà Nam
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Hà Nội
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Hải Dương
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Hải Phòng
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Hưng Yên
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Nam Định
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Ninh Bình
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Thái Bình
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
Vĩnh Phúc
Tên khu công nghiệp / Industrial zone / 工業地帯 Chủ đầu tư / Investor / 投資家 Giá thuê đất / Lease fee / リース料
1. KCN KIM HOA Phường Phúc Thắng, TP. Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc.
2. KCN BÌNH XUYÊN 1 Xã Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc.
3. KCN SƠN LÔI (BÌNH XUYÊN 1 GIAI ĐOẠN 2) Xã Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc.